closeQUAY LẠI
FRA National 2

Fleury Merogis U.S. VS Bobigny A.C. 00:00 03/12/2023

Fleury Merogis U.S.
2023-12-03 00:00:00
0
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Bobigny A.C.
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Fleury Merogis U.S.

    3300

    Bobigny A.C.

    3100
    87
    Tấn công
    61
    41
    Tấn công nguy hiểm
    34
    55
    Tỷ lệ khống chế bóng
    45
    3
    Phạt góc
    3
    4
    Sút chính xác
    3
    3
    Thẻ vàng
    1
    0
    Thẻ đỏ
    0
    6
    Sút chệch
    2
    Phát trực tiếp văn bản
    Cakhia TV
    90' - Cầu thủ thứ 6.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Cố lên! Bobbyi đã ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 5.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 4.
    Cakhia TV
    79' - Lá bài vàng thứ 4 - (Bobini)
    Cakhia TV
    69' - Cầu thủ thứ 3.
    Cakhia TV
    69' - Bobbyi bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Cakhia TV
    - Lá bài vàng thứ 3.
    Cakhia TV
    61' - Lá bài vàng thứ 2.
    Cakhia TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Cakhia TV
    37' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho
    Cakhia TV
    30' - Cầu thủ thứ 2.
    Cakhia TV
    6' - Phút thứ 6 của trận đấu, Bobbyi đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Fleury Merogis U.S.
    Fleury Merogis U.S.
    Bobigny A.C.
    Bobigny A.C.

    Tỷ số

    Fleury Merogis U.S.
    Fleury Merogis U.S.
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Bobigny A.C.
    Bobigny A.C.
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1682179200
    competitionFRA National 2
    competitionBobigny A.C.
    2
    competitionFleury Merogis U.S.
    0
    1669471200
    competitionFRA National 2
    competitionFleury Merogis U.S.
    5
    competitionBobigny A.C.
    0
    1652544000
    competitionFRA National 2
    competitionBobigny A.C.
    2
    competitionFleury Merogis U.S.
    1
    1639242000
    competitionFRA National 2
    competitionFleury Merogis U.S.
    1
    competitionBobigny A.C.
    1
    1547312400
    competitionFRA National 2
    competitionFleury Merogis U.S.
    3
    competitionBobigny A.C.
    1
    1534608000
    competitionFRA National 2
    competitionBobigny A.C.
    1
    competitionFleury Merogis U.S.
    0

    Thành tựu gần đây

    Fleury Merogis U.S.
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionFRA National 2
    competitionFleury Merogis U.S.
    0
    competitionAuxerre B
    0
    item[4]
    competitionFRA Cup
    competitionFleury Merogis U.S.
    0
    competitionTorcy
    0
    item[4]
    competitionFRA National 2
    competitionBesancon
    1
    competitionFleury Merogis U.S.
    0
    item[4]
    competitionFRA Cup
    competitionFleury Merogis U.S.
    1
    competitionVersailles 78
    1
    item[4]
    competitionFRA National 2
    competitionCreteil
    2
    competitionFleury Merogis U.S.
    1
    item[4]
    competitionFRA National 2
    competitionFleury Merogis U.S.
    1
    competitionBiesheim
    1
    item[4]
    competitionFRA National 2
    competitionColmar
    1
    competitionFleury Merogis U.S.
    2
    item[4]
    competitionFRA National 2
    competitionFleury Merogis U.S.
    1
    competitionFeignies
    3
    item[4]
    competitionFRA National 2
    competitionBresse Péronnas 01
    0
    competitionFleury Merogis U.S.
    1
    item[4]
    competitionFRA National 2
    competitionFleury Merogis U.S.
    0
    competitionHaguenau
    3
    Bobigny A.C.
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionFRA National 2
    competitionBesancon
    1
    competitionBobigny A.C.
    1
    item[4]
    competitionFRA National 2
    competitionBobigny A.C.
    0
    competitionCreteil
    0
    item[4]
    competitionFRA National 2
    competitionColmar
    2
    competitionBobigny A.C.
    2
    item[4]
    competitionFRA National 2
    competitionBobigny A.C.
    1
    competitionBresse Péronnas 01
    0
    item[4]
    competitionFRA National 2
    competitionAS Furiani Agliani
    1
    competitionBobigny A.C.
    1
    item[4]
    competitionFRA National 2
    competitionBobigny A.C.
    1
    competitionSaint Quentin
    1
    item[4]
    competitionFRA National 2
    competitionAuxerre B
    1
    competitionBobigny A.C.
    0
    item[4]
    competitionFRA National 2
    competitionBobigny A.C.
    1
    competitionES Wasquehal
    2
    item[4]
    competitionFRA National 2
    competitionBiesheim
    3
    competitionBobigny A.C.
    0
    item[4]
    competitionFRA National 2
    competitionBobigny A.C.
    1
    competitionFeignies
    1

    Thư mục gần

    Fleury Merogis U.S.
    Fleury Merogis U.S.
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2023/12/17
    competitionfra_national_2
    competitionSaint Quentin
    competitionFleury Merogis U.S.
    13ngày
    Bobigny A.C.
    Bobigny A.C.
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2023/12/17
    competitionfra_national_2
    competitionSaint Quentin
    competitionFleury Merogis U.S.
    13ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Fleury Merogis U.S.
    Fleury Merogis U.S.
    Bobigny A.C.
    Fleury Merogis U.S.

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Fleury Merogis U.S.
    Fleury Merogis U.S.
    Bobigny A.C.
    Bobigny A.C.

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Fleury Merogis U.S.
    Fleury Merogis U.S.
    Bobigny A.C.
    Fleury Merogis U.S.

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Fleury Merogis U.S.
    Fleury Merogis U.S.
    Bobigny A.C.
    Fleury Merogis U.S.
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Fleury Merogis U.S.
    Fleury Merogis U.S.
    Bobigny A.C.
    Fleury Merogis U.S.

    bắt đầu đội hình

    Fleury Merogis U.S.

    Fleury Merogis U.S.

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Bobigny A.C.

    Bobigny A.C.

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Fleury Merogis U.S.
    Fleury Merogis U.S.
    Bobigny A.C.
    Bobigny A.C.
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Fleury Merogis U.S. logo
    Fleury Merogis U.S.
    Bobigny A.C. logo
    Bobigny A.C.
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    04/ 22 16:00:00
    FRA National 2
    Bobigny A.C.
    0
    Fleury Merogis U.S.
    2
    0.25/Thua
    0
    11/ 26 14:00:00
    FRA National 2
    Fleury Merogis U.S.
    0
    Bobigny A.C.
    5
    Tài/6
    6
    05/ 14 16:00:00
    FRA National 2
    Bobigny A.C.
    1
    Fleury Merogis U.S.
    2
    0
    12/ 11 17:00:00
    FRA National 2
    Fleury Merogis U.S.
    1
    Bobigny A.C.
    1
    4
    01/ 12 17:00:00
    FRA National 2
    Fleury Merogis U.S.
    1
    Bobigny A.C.
    3
    0.25/Thua Tài/11
    11
    08/ 18 16:00:00
    FRA National 2
    Bobigny A.C.
    0
    Fleury Merogis U.S.
    1
    0
    Bobigny A.C. logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    12/ 17
    French Championnat National 2
    Macon
    Bobigny A.C.
    13ngày
    Fleury Merogis U.S. logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    12/17
    French Championnat National 2
    Saint Quentin
    Fleury Merogis U.S.
    13ngày
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Olympique Ales
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    2.
    Hyeres
    10
    5/4/1
    20/8
    19
    3.
    Olympique Ales
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    4.
    Andrezieux
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    5.
    Andrezieux
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Le Puy Foot 43 Auvergne
    10
    6/1/3
    15/11
    19
    7.
    Aubagne
    10
    5/3/2
    13/9
    18
    8.
    Le Puy Foot 43 Auvergne
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    9.
    Le Puy Foot 43 Auvergne
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    10.
    Cannes AS
    10
    4/4/2
    20/8
    16
    11.
    Bourgoin Jallieu
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    12.
    Bourgoin Jallieu
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    13.
    Toulon
    10
    4/3/3
    12/12
    15
    14.
    Frejus Raphael
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    15.
    Frejus Raphael
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    16.
    Grasse
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    17.
    Grasse
    10
    3/5/2
    12/8
    14
    18.
    Grasse
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    19.
    Hyeres
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    20.
    Jura Sud Foot
    10
    3/5/2
    9/7
    14
    21.
    Hyeres
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    22.
    Cannes AS
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    23.
    Cannes AS
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    24.
    Andrezieux
    10
    4/2/4
    13/13
    14
    25.
    Evian Thonon Gaillard
    10
    4/2/4
    13/14
    14
    26.
    Aubagne
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    27.
    Aubagne
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    28.
    Chamalières
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    29.
    Frejus Raphael
    10
    2/6/2
    11/11
    12
    30.
    Chamalières
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    31.
    Toulon
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    32.
    Olympique Ales
    10
    3/2/5
    13/24
    11
    33.
    Toulon
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    34.
    Toulouse FC II
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    35.
    Chamalières
    10
    2/4/4
    10/15
    10
    36.
    Toulouse FC II
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    37.
    Bourgoin Jallieu
    10
    1/5/4
    11/17
    8
    38.
    Evian Thonon Gaillard
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    39.
    Evian Thonon Gaillard
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    40.
    Jura Sud Foot
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    41.
    Toulouse FC II
    10
    0/2/8
    8/23
    2
    42.
    Jura Sud Foot
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy